Hiển thị tất cả 14 kết quả
Honeywell
Honeywell là tập đoàn công nghệ đa quốc gia của Mỹ với bề dày trong lĩnh vực tự động hóa quá trình. Dòng SmartLine field instruments của Honeywell gồm cảm biến áp suất (chênh áp, tương đối, tuyệt đối), nhiệt độ, lưu lượng và mức — nổi bật với độ chính xác cao, độ ổn định lâu dài, hỗ trợ HART/Fieldbus và đáp ứng yêu cầu an toàn SIL 2/3. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong lọc hóa dầu, nhiệt điện, hóa chất và xử lý nước.
Honeywell SmartLine SLG700 — Cảm biến đo mức radar dẫn sóng (GWR)
SKU:
HON-SLG700
In stock
| Xuất xứ | Mỹ |
|---|---|
| Nguyên lý | Radar dẫn sóng (Guided Wave Radar) |
| Đo | Mức & mặt phân cách (interface) |
| Tín hiệu | 4–20 mA + HART / FOUNDATION Fieldbus |
| An toàn | SIL 2 |
| Ưu điểm | Ổn định với hơi, bọt, bụi |
Honeywell SmartLine SLR700 — Cảm biến đo mức radar không tiếp xúc
SKU:
HON-SLR700
In stock
| Xuất xứ | Mỹ |
|---|---|
| Nguyên lý | Radar không tiếp xúc (Non-contact Radar) |
| Đo | Mức chất lỏng/chất rắn |
| Tín hiệu | 4–20 mA + HART / FF |
| An toàn | SIL 2 |
| Ưu điểm | Không tiếp xúc môi chất |
Honeywell SmartLine SMV800 — Cảm biến đa biến (Multivariable)
SKU:
HON-SMV800
In stock
| Xuất xứ | Mỹ |
|---|---|
| Đo đồng thời | Chênh áp + áp suất tĩnh + nhiệt độ |
| Chức năng | Tính lưu lượng khối (mass flow) |
| Độ chính xác | Cao (DP ~±0.04% span) |
| Tín hiệu | 4–20 mA + HART / FF |
| Ứng dụng | Khí, hơi, chất lỏng |
Honeywell SmartLine ST700 — Cảm biến áp suất phổ thông
SKU:
HON-ST700
In stock
| Xuất xứ | Mỹ |
|---|---|
| Dòng | SmartLine ST700 |
| Loại | Chênh áp / tương đối / tuyệt đối |
| Độ chính xác | Đến ±0.065% span |
| Tín hiệu | 4–20 mA + HART / DE |
| Màn hình | LCD tùy chọn |
Honeywell SmartLine STA800 — Cảm biến áp suất tuyệt đối
SKU:
HON-STA800
In stock
| Xuất xứ | Mỹ |
|---|---|
| Loại | Áp suất tuyệt đối (Absolute) |
| Độ chính xác | ±0.05% span |
| Dải đo | Đến 3000 psia |
| Tín hiệu | 4–20 mA + HART 7.0 / DE / FF |
| An toàn | SIL 2/3 |
| Ứng dụng | Chân không, áp suất tuyệt đối |
Honeywell SmartLine STD800 — Cảm biến chênh áp (DP)
SKU:
HON-STD800
In stock
| Xuất xứ | Mỹ |
|---|---|
| Loại | Chênh áp (Differential Pressure) |
| Độ chính xác | ±0.035% span (tùy chọn ±0.025%) |
| Turndown | Đến 400:1 |
| Dải đo | 0.1 inH₂O đến 3000 psi |
| Tín hiệu | 4–20 mA + HART 7.0 / DE / FF; tùy chọn không dây |
| An toàn | SIL 2/3 |
Honeywell SmartLine STG800 — Cảm biến áp suất tương đối (Gauge)
SKU:
HON-STG800
In stock
| Xuất xứ | Mỹ |
|---|---|
| Loại | Áp suất tương đối (Gauge) |
| Công nghệ | Piezoresistive + bù nhiệt trên chip |
| Dải đo | -14.7 đến 10000 PSI |
| Độ chính xác | ±0.0375% span (tùy chọn ±0.025%) |
| Đáp ứng | ~80 ms |
| Tín hiệu | 4–20 mA + HART 7.0 / DE / FF |
| An toàn | SIL 2/3 |
Honeywell SmartLine STT700 — Bộ chuyển đổi nhiệt độ phổ thông
SKU:
HON-STT700
In stock
| Xuất xứ | Mỹ |
|---|---|
| Đầu vào | RTD, cặp nhiệt, ohm, mV |
| Tín hiệu | 4–20 mA + HART |
| Đặc điểm | Cấu hình linh hoạt, bền bỉ |
| Màn hình | LCD tùy chọn |
Honeywell SmartLine STT850 — Bộ chuyển đổi nhiệt độ thông minh
SKU:
HON-STT850
In stock
| Xuất xứ | Mỹ |
|---|---|
| Đầu vào | RTD, cặp nhiệt (TC), ohm, mV |
| Độ chính xác | Cao (đến ±0.1 °C tùy cảm biến) |
| Tín hiệu | 4–20 mA + HART / FOUNDATION Fieldbus |
| An toàn | SIL 2 |
| Màn hình | LCD đồ họa tùy chọn |
Honeywell VersaFlow Clamp-on Ultrasonic — Lưu lượng kế siêu âm kẹp ngoài
SKU:
HON-VF-ULTRASONIC
In stock
| Xuất xứ | Mỹ |
|---|---|
| Nguyên lý | Siêu âm thời gian truyền (transit-time) |
| Lắp đặt | Kẹp ngoài (clamp-on), không xâm nhập |
| Môi chất | Chất lỏng |
| Ưu điểm | Không cắt ống, di động |
Honeywell VersaFlow Coriolis — Lưu lượng kế khối
SKU:
HON-VF-CORIOLIS
In stock
| Xuất xứ | Mỹ |
|---|---|
| Nguyên lý | Coriolis |
| Đo | Lưu lượng khối, khối lượng riêng, nhiệt độ |
| Độ chính xác | Cao (đến ±0.1%) |
| Tín hiệu | 4–20 mA / HART / xung |
| Môi chất | Lỏng & khí |
Honeywell VersaFlow Magnetic — Lưu lượng kế điện từ
SKU:
HON-VF-MAG
In stock
| Xuất xứ | Mỹ |
|---|---|
| Nguyên lý | Điện từ (Magnetic) |
| Môi chất | Chất lỏng dẫn điện |
| Độ chính xác | Đến ±0.2% |
| Tín hiệu | 4–20 mA / HART / xung |
| Ưu điểm | Không cản dòng, ít bảo trì |
Honeywell VersaFlow Vortex — Lưu lượng kế xoáy
SKU:
HON-VF-VORTEX
In stock
| Xuất xứ | Mỹ |
|---|---|
| Nguyên lý | Vortex shedding |
| Môi chất | Hơi, khí, chất lỏng |
| Tín hiệu | 4–20 mA / HART / xung |
| Ưu điểm | Bền, không bộ phận chuyển động |
Honeywell XYR 6000 — Bộ phát tín hiệu không dây
SKU:
HON-XYR6000
In stock
| Xuất xứ | Mỹ |
|---|---|
| Loại | Không dây (Wireless) |
| Đo | Áp suất / nhiệt độ / mức / analog & discrete I/O |
| Truyền thông | Không dây công nghiệp |
| Ưu điểm | Giảm chi phí đi dây, lắp đặt nhanh |