Hiển thị 19–36 của 280 kết quả
Sản phẩm
Goldstar GS-IRAT2200 — Hệ thống nội soi đo nhiệt quá trình cháy (tách rời)
Mã sản phẩm:
GS-IRAT2200
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Nội soi hồng ngoại tách rời (split) |
| Chức năng | Quan sát + phân tích quá trình cháy |
| Đo nhiệt | Vùng cháy, thời gian thực |
| Lắp đặt | Linh hoạt (split) |
| Tích hợp | Video + dữ liệu + cảnh báo |
Goldstar GS-IRAT2300 — Hệ thống chụp ảnh nhiệt hồng ngoại & phân tích
Mã sản phẩm:
GS-IRAT2300
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Ảnh khả kiến + hồng ngoại (thermal imaging) |
| Chức năng | Đo & phân tích nhiệt, cảnh báo tự động |
| Cảnh báo | Theo ngưỡng cài đặt |
| Hiển thị | Ảnh trực quan + dữ liệu nhiệt |
| Dữ liệu | Lưu ảnh + xu hướng |
Goldstar GS-IRLT2100D — Hệ thống đo & phân tích nhiệt hồng ngoại
Mã sản phẩm:
GS-IRLT2100D
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Ảnh nhiệt hồng ngoại (thermal imaging) |
| Đặc điểm | Độ phân giải cao, độ nhạy tốt |
| Chức năng | Đo & phân tích phân bố nhiệt |
| Cảnh báo | Theo ngưỡng cài đặt |
| Dữ liệu | Lưu ảnh nhiệt + xu hướng |
Goldstar GS-IRLT2100P — Hệ thống chụp ảnh nhiệt quét đường & phân tích
Mã sản phẩm:
GS-IRLT2100P
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Quét nhiệt hồng ngoại dạng đường (line scan) |
| Chức năng | Phát hiện điểm nóng/cháy bề mặt di chuyển |
| Liên động | Hệ phun nước chữa cháy tự động |
| Ứng dụng đặc thù | Băng tải than nhà máy điện |
| Dữ liệu | Cảnh báo + lưu sự kiện |
Goldstar GS-IRLT2200 — Hệ thống quét & phân tích nhiệt vỏ lò hồng ngoại
Mã sản phẩm:
GS-IRLT2200
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Quét hồng ngoại quang–cơ tốc độ cao |
| Chức năng | Giám sát nhiệt bề mặt vỏ lò quay |
| Cảnh báo | Phát hiện điểm nóng / cháy đỏ vỏ lò |
| Liên động | Hệ thống quạt/làm mát |
| Dữ liệu | Bản đồ nhiệt + lưu trữ xu hướng |
Goldstar GS-IRPT2100 — Hệ thống đo nhiệt khói lò bằng hồng ngoại
Mã sản phẩm:
GS-IRPT2100
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Hồng ngoại không tiếp xúc (định luật Planck) |
| Đối tượng đo | Khói lò, vật liệu nhiệt độ cao |
| Chế độ | Giám sát trực tuyến thời gian thực |
| Bù đo | Theo hệ số phát xạ |
| Tích hợp | Xuất dữ liệu về hệ điều khiển/SCADA |
Goldstar GS-IRPT2200 — Hệ thống đo nhiệt khói lò hồng ngoại (nâng cao)
Mã sản phẩm:
GS-IRPT2200
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Hồng ngoại không tiếp xúc (Planck) |
| Đối tượng đo | Khói lò, vật liệu nhiệt độ cao |
| Chế độ | Trực tuyến thời gian thực |
| Đặc điểm | Phiên bản nâng cao, độ ổn định cao |
| Tích hợp | Hệ điều khiển/giám sát |
Goldstar GS-IRPT2300 — Hệ thống đo nhiệt khói lò hồng ngoại (cao cấp)
Mã sản phẩm:
GS-IRPT2300
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Hồng ngoại không tiếp xúc (Planck) |
| Đối tượng đo | Khói lò, vật liệu nhiệt độ cao |
| Chế độ | Trực tuyến thời gian thực |
| Đặc điểm | Phiên bản cao cấp, điều kiện khắc nghiệt |
| Tích hợp | Hệ điều khiển/giám sát |
HollySys — Cảm biến đo mức từ giảo (Magnetostrictive)
Mã sản phẩm:
HLS-MAG
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Từ giảo – hiệu ứng Wiedemann |
| Thông số đo | Mức, mặt phân cách, nhiệt độ |
| Dải đo (thanh cứng) | 100 ~ 6.000 mm |
| Dải đo (cáp mềm) | 1.000 ~ 22.000 mm |
| Phân giải | 1 mm |
| Sai số phi tuyến | ≤ ±0,05% F.S |
| Độ lặp lại | ≤ ±0,01% F.S |
| Tín hiệu ra | 4–20 mA hai dây + HART / Modbus |
| Đặc tính | Thiết kế phòng nổ (explosion-proof) |
HollySys 4100 — Cảm biến đo mức radar dẫn sóng (GWR)
Mã sản phẩm:
HLS-4100
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Radar dẫn sóng (TDR/GWR) |
| Dải đo | 0–30 m |
| Độ chính xác | ±5 mm |
| Kiểu vỏ | Hai khoang |
| Tiêu chuẩn | IEC 61508 |
| Tín hiệu ra | 4–20 mA / HART / Modbus |
HollySys 5100 — Cảm biến đo mức radar xung
Mã sản phẩm:
HLS-5100
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Radar xung vi sóng (K-band) |
| Dải đo | 0–70 m |
| Độ chính xác | ±3 mm |
| Kiểu vỏ | Hai khoang |
| Tiêu chuẩn | IEC 61508 |
| Tín hiệu ra | 4–20 mA / HART / Modbus |
HollySys AL2000 — Đồng hồ đo mức kiểu phao từ (lá lật)
Mã sản phẩm:
HLS-AL2000
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Phao từ – lá lật (magnetic flap) |
| Kiểu lắp | Lắp cạnh / lắp đỉnh |
| Vật liệu tiếp xúc | SS304, SS316, SS316L, PP, PTFE |
| Dải đo | 0~15.000 mm (C-C ≥ 300mm) |
| Nhiệt độ thiết kế | -15 ~ 420 °C |
| Áp suất thiết kế | -0,1 ~ 16,0 MPa |
| Bộ phát từ xa | Tích hợp / rời (tùy chọn) |
| Hiển thị | Lá lật hai màu, tại chỗ |
HollySys AL2300 — Cảm biến/transmitter đo mức kiểu phao từ
Mã sản phẩm:
HLS-AL2300
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Phao từ dọc thanh dẫn + chuyển đổi dòng |
| Dải đo | 0~300 mm đến 6000 mm |
| Độ chính xác | ±10 mm |
| Tín hiệu ra | 4–20 mA hai dây |
| Kết nối điện | Ren trong M20×1.5 |
| Nhiệt độ làm việc | -15 ~ 120 °C |
| Tỷ trọng môi chất | ≥ 0,64 g/cm³ |
| Áp suất làm việc | -0,1 ~ 4,0 MPa |
| Độ nhớt môi chất | ≤ 0,02 Pa·s |
HollySys AL3000 — Đồng hồ đo mức & mặt phân cách kiểu phao điện từ
Mã sản phẩm:
HLS-AL3000
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Phao điện từ (electromagnetic float) |
| Chức năng | Đo mức & mặt phân cách (interface) |
| Dải đo | 0~4000 mm |
| Độ chính xác | 0,5% FS |
| Áp suất thiết kế | -0,1 ~ 40 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | -196 ~ 400 °C |
| Tín hiệu ra | 4–20 mA DC + HART |
| Hiển thị | Màn hình LCD tại chỗ |
HollySys ALFK-300 — Công tắc mức phao bi lắp cạnh
Mã sản phẩm:
HLS-ALFK300
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Phao từ tính, lắp cạnh (side-mounted) |
| Model | ALFK-301 |
| Phòng nổ | Exd IIC T4-T6 |
| Áp suất làm việc | -0,1 ~ 10 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | 0 ~ 350 °C |
| Dải điều khiển | ≤ 10 mm (không chỉnh) |
| Nguồn & tiếp điểm | 220VAC/DC, 150W |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
HollySys ALFK-340 — Công tắc mức phao lắp đỉnh
Mã sản phẩm:
HLS-ALFK340
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Phao từ tính dọc thanh, lắp đỉnh (top-mounted) |
| Dải phát hiện | 100 ~ 6.000 mm |
| Độ chính xác điều khiển | ±10 mm |
| Dung lượng tiếp điểm | 24VDC/0,5A (điện trở); 220VAC/1A (tùy chọn) |
| Phòng nổ | Exia IIC T4-T6 Ga / Exd IIC T4-T6 |
| Chức năng | Công tắc mức đa điểm |
HollySys ALYK-200 — Công tắc mức kiểu âm thoa (Tuning Fork)
Mã sản phẩm:
HLS-ALYK200
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Âm thoa rung (tuning fork) |
| Nguồn cấp | DC 24V; AC 220V 50/60Hz |
| Nhiệt độ làm việc | -20 ~ 150 °C |
| Kiểu đầu ra | Tiếp điểm relay DPDT |
| Dung lượng tiếp điểm | 220VAC, 5A |
| Phòng nổ | Exia IIC T4-T6 / Exd IIC T4-T6 |
| Chức năng | Báo mức đầy/cạn |
HollySys G80 — Cảm biến đo mức radar FMCW 80GHz
Mã sản phẩm:
HLS-G80
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Radar FMCW |
| Tần số | 80 GHz, băng thông 5 GHz |
| Dải đo | Tối đa 120 m |
| Độ chính xác | ±1 mm |
| Góc búp sóng | 3° |
| Vùng mù | Tối thiểu 2 cm |
| Nhiệt độ môi chất | ≤ 200 °C |
| Tín hiệu ra | 4–20 mA / HART / Modbus |