Hiển thị 1–18 của 19 kết quả
Kiểm tra & Phân tích
Goldstar GS-HMD1100 — Máy đo nhiệt độ kim loại nóng chảy bằng quang phổ
Mã sản phẩm:
GS-HMD1100
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Quang phổ (spectrum) không tiếp xúc |
| Đối tượng đo | Kim loại nóng chảy, dòng lỏng |
| Vị trí đo | Lỗ ra lò (taphole) |
| Ưu điểm | Đo chính xác ở nhiệt độ rất cao |
| Ứng dụng | Luyện kim, lò cao |
Goldstar GS-IRAT2100 — Hệ thống đo nhiệt hồng ngoại quá trình cháy trong lò
Mã sản phẩm:
GS-IRAT2100
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Nội soi hồng ngoại (endoscope) + đo nhiệt |
| Chức năng | Quan sát ngọn lửa & đo nhiệt vùng cháy |
| Đầu dò | Chịu nhiệt, có làm mát |
| Tích hợp | Video + dữ liệu nhiệt |
| Mục tiêu | Tối ưu quá trình cháy |
Goldstar GS-IRAT2200 — Hệ thống nội soi đo nhiệt quá trình cháy (tách rời)
Mã sản phẩm:
GS-IRAT2200
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Nội soi hồng ngoại tách rời (split) |
| Chức năng | Quan sát + phân tích quá trình cháy |
| Đo nhiệt | Vùng cháy, thời gian thực |
| Lắp đặt | Linh hoạt (split) |
| Tích hợp | Video + dữ liệu + cảnh báo |
Goldstar GS-IRAT2300 — Hệ thống chụp ảnh nhiệt hồng ngoại & phân tích
Mã sản phẩm:
GS-IRAT2300
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Ảnh khả kiến + hồng ngoại (thermal imaging) |
| Chức năng | Đo & phân tích nhiệt, cảnh báo tự động |
| Cảnh báo | Theo ngưỡng cài đặt |
| Hiển thị | Ảnh trực quan + dữ liệu nhiệt |
| Dữ liệu | Lưu ảnh + xu hướng |
Goldstar GS-IRLT2100D — Hệ thống đo & phân tích nhiệt hồng ngoại
Mã sản phẩm:
GS-IRLT2100D
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Ảnh nhiệt hồng ngoại (thermal imaging) |
| Đặc điểm | Độ phân giải cao, độ nhạy tốt |
| Chức năng | Đo & phân tích phân bố nhiệt |
| Cảnh báo | Theo ngưỡng cài đặt |
| Dữ liệu | Lưu ảnh nhiệt + xu hướng |
Goldstar GS-IRLT2100P — Hệ thống chụp ảnh nhiệt quét đường & phân tích
Mã sản phẩm:
GS-IRLT2100P
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Quét nhiệt hồng ngoại dạng đường (line scan) |
| Chức năng | Phát hiện điểm nóng/cháy bề mặt di chuyển |
| Liên động | Hệ phun nước chữa cháy tự động |
| Ứng dụng đặc thù | Băng tải than nhà máy điện |
| Dữ liệu | Cảnh báo + lưu sự kiện |
Goldstar GS-IRLT2200 — Hệ thống quét & phân tích nhiệt vỏ lò hồng ngoại
Mã sản phẩm:
GS-IRLT2200
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Quét hồng ngoại quang–cơ tốc độ cao |
| Chức năng | Giám sát nhiệt bề mặt vỏ lò quay |
| Cảnh báo | Phát hiện điểm nóng / cháy đỏ vỏ lò |
| Liên động | Hệ thống quạt/làm mát |
| Dữ liệu | Bản đồ nhiệt + lưu trữ xu hướng |
Goldstar GS-IRPT2100 — Hệ thống đo nhiệt khói lò bằng hồng ngoại
Mã sản phẩm:
GS-IRPT2100
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Hồng ngoại không tiếp xúc (định luật Planck) |
| Đối tượng đo | Khói lò, vật liệu nhiệt độ cao |
| Chế độ | Giám sát trực tuyến thời gian thực |
| Bù đo | Theo hệ số phát xạ |
| Tích hợp | Xuất dữ liệu về hệ điều khiển/SCADA |
Goldstar GS-IRPT2200 — Hệ thống đo nhiệt khói lò hồng ngoại (nâng cao)
Mã sản phẩm:
GS-IRPT2200
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Hồng ngoại không tiếp xúc (Planck) |
| Đối tượng đo | Khói lò, vật liệu nhiệt độ cao |
| Chế độ | Trực tuyến thời gian thực |
| Đặc điểm | Phiên bản nâng cao, độ ổn định cao |
| Tích hợp | Hệ điều khiển/giám sát |
Goldstar GS-IRPT2300 — Hệ thống đo nhiệt khói lò hồng ngoại (cao cấp)
Mã sản phẩm:
GS-IRPT2300
Còn hàng
| Xuất xứ | Trung Quốc |
|---|---|
| Nguyên lý | Hồng ngoại không tiếp xúc (Planck) |
| Đối tượng đo | Khói lò, vật liệu nhiệt độ cao |
| Chế độ | Trực tuyến thời gian thực |
| Đặc điểm | Phiên bản cao cấp, điều kiện khắc nghiệt |
| Tích hợp | Hệ điều khiển/giám sát |
KNTEC — Bộ đo đa chỉ tiêu pH / Độ dẫn / ORP / DO
Mã sản phẩm:
KNT-MULTI
Còn hàng
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
|---|---|
| Thông số đo | pH, Độ dẫn (EC), ORP, DO |
| Phương pháp | Điện cực (thủy tinh / VP) |
| Dải đo | EC: 1–2.000 / 10–20.000 µS/cm; pH/ORP/DO theo cảm biến |
KNTEC — Máy phân tích Carbohydrazide / Hydrazine trực tuyến
Mã sản phẩm:
KNT-HYDRAZINE
Còn hàng
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
|---|---|
| Thông số đo | Carbohydrazide / Hydrazine (N₂H₄) |
| Phương pháp | So màu / điện hóa |
| Dải đo | Theo cấu hình (ppb) |
KNTEC — Máy phân tích Độ cứng (Ca, Mg) trực tuyến
Mã sản phẩm:
KNT-HARDNESS
Còn hàng
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
|---|---|
| Thông số đo | Độ cứng – Ca, Mg |
| Phương pháp | So màu / chuẩn độ |
| Dải đo | Theo cấu hình (ppm CaCO₃) |
KNTEC — Máy phân tích độ cứng tự động
Mã sản phẩm:
KNT-AUTOHARD
Còn hàng
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
|---|---|
| Thông số đo | Độ cứng tổng (tự động) |
| Phương pháp | Chuẩn độ / so màu tự động |
| Dải đo | Theo cấu hình |
KNTEC — Máy phân tích Natri (Na) trực tuyến
Mã sản phẩm:
KNT-NA
Còn hàng
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
|---|---|
| Thông số đo | Natri – Na |
| Phương pháp | Điện cực chọn lọc ion (ISE) |
| Dải đo | 0–500 ppb (đến ppm tùy cấu hình) |
KNTEC — Máy phân tích Phosphate (PO₄) trực tuyến
Mã sản phẩm:
KNT-PHOSPHATE
Còn hàng
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
|---|---|
| Thông số đo | Phosphate – PO₄ |
| Phương pháp | So màu (colorimetric) |
| Dải đo | Theo cấu hình (ppb–ppm) |
KNTEC — Máy phân tích Sắt (Fe) trực tuyến
Mã sản phẩm:
KNT-IRON
Còn hàng
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
|---|---|
| Thông số đo | Sắt – Fe |
| Phương pháp | So màu (colorimetric) |
| Dải đo | Theo cấu hình (ppb–ppm) |
KNTEC — Máy phân tích Sulfite (SO₃) trực tuyến
Mã sản phẩm:
KNT-SULFITE
Còn hàng
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
|---|---|
| Thông số đo | Sulfite – SO₃ |
| Phương pháp | So màu / điện hóa |
| Dải đo | Theo cấu hình (ppm) |